Bản dịch của từ Cliché trong tiếng Việt

Cliché

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cliché(Noun)

kliʃˈeɪ
kliʃˈeɪ
01

Một cụm từ, ý kiến hoặc cách diễn đạt bị dùng quá nhiều đến mức nhàm chán và thể hiện thiếu sáng tạo hoặc suy nghĩ mới.

A phrase or opinion that is overused and betrays a lack of original thought.

陈词滥调

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ý tưởng, cụm từ hoặc hình ảnh quá quen thuộc, rập khuôn và thiếu sáng tạo vì đã được dùng nhiều lần; thường là một khuôn mẫu (stereotype) hoặc lời nói sáo rỗng.

A stereotype or electrotype.

陈词滥调

cliché
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh