Bản dịch của từ Client arrangement trong tiếng Việt

Client arrangement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Client arrangement(Noun)

klˈaɪənt ɐrˈeɪndʒmənt
ˈkɫaɪənt ɝˈeɪndʒmənt
01

Một bên tham gia vào thỏa thuận hợp đồng

A party involved in a contractual arrangement

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc tổ chức thuê dịch vụ của một chuyên gia hoặc doanh nghiệp.

A person or organization that engages the services of a professional or business

Ví dụ
03

Một khách hàng hoặc người tiêu dùng

A customer or patron

Ví dụ