Bản dịch của từ Client-facing trong tiếng Việt

Client-facing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Client-facing(Adjective)

klˈaɪəntfˌeɪsɪŋ
ˈkɫaɪəntˈfeɪsɪŋ
01

Bao gồm tương tác trực tiếp với khách hàng hoặc khách hàng

Involving direct interaction with clients or customers

Ví dụ
02

Dự định để khách hàng hoặc người tiêu dùng nhìn thấy hoặc sử dụng

Intended to be seen or used by clients or customers

Ví dụ
03

Được thiết kế để cải thiện trải nghiệm của khách hàng trong bối cảnh kinh doanh

Designed to improve the experience of clients in a business context

Ví dụ