Bản dịch của từ Clientele trong tiếng Việt
Clientele
Noun

Clientele (Noun)
klˈaɪəntˌiːl
ˈkɫaɪənˌtɛɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khách hàng của một chuyên gia như luật sư hoặc tư vấn viên
The body of clients of a professional such as a lawyer or consultant
Ví dụ
03
Khách hàng hoặc thực khách của một cửa hàng, nhà hàng hoặc doanh nghiệp khác.
The customers or patrons of a shop restaurant or other business
Ví dụ
