Anh - Việt

Bản dịch của từ Cliffing trong tiếng Việt

cliffing

Noun

cliffing (Noun)

/klˈɪfɨŋ/
/klˈɪfɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc môn thể thao leo vách đá — tức là trèo lên hoặc xuống những vách đá đứng, thường dùng kỹ thuật leo núi và dây bảo hộ.

The action or sport of climbing a cliff or cliffs.

Ví dụ
Leo vách đá là hoạt động phổ biến trong cộng đồng xã hội Boulder.Cliffing is a popular activity in the social community of Boulder.
Nhiều người không thích leo vách đá vì lo ngại về an toàn.Many people do not enjoy cliffing due to safety concerns.

Nghĩa 02

(Địa chất) Quá trình hoặc sự hình thành vách đá; một trường hợp vách đá được tạo ra.

Chiefly Geology The formation of a cliff or cliffs an instance of this.

Ví dụ
Sự hình thành vách đá ở California thu hút nhiều du khách mỗi năm.The cliffing in California attracts many tourists every year.
Sự hình thành vách đá không xảy ra ở những vùng bằng phẳng như Midwest.Cliffing does not occur in flat areas like the Midwest.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh