cliffing
Noun
cliffing (Noun)
/klˈɪfɨŋ/
/klˈɪfɨŋ/
AI
Ví dụ
Leo vách đá là hoạt động phổ biến trong cộng đồng xã hội Boulder.Cliffing is a popular activity in the social community of Boulder.
Nhiều người không thích leo vách đá vì lo ngại về an toàn.Many people do not enjoy cliffing due to safety concerns.
Ví dụ
Sự hình thành vách đá ở California thu hút nhiều du khách mỗi năm.The cliffing in California attracts many tourists every year.
Sự hình thành vách đá không xảy ra ở những vùng bằng phẳng như Midwest.Cliffing does not occur in flat areas like the Midwest.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cliffing" thường chỉ hành động hoặc tình trạng nhô ra khỏi một vách đá hoặc đặc trưng địa hình gần sát bờ biển, nơi mà đất đá đổ xuống từ độ cao. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không phân chia rõ ràng giữa Anh và Mỹ, và thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thiên nhiên hoặc các hoạt động ngoài trời. Mặc dù không phổ biến trong văn viết, nó có thể xuất hiện trong các nghiên cứu về địa chất hoặc du lịch.