Bản dịch của từ Clindamycin trong tiếng Việt
Clindamycin

Clindamycin(Noun)
(dược học) Thuốc kháng sinh lincosamide C₁₈H₃₃ClN₂O₅S, chủ yếu được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn kỵ khí.
Pharmacology A lincosamide antibiotic drug C₁₈H₃₃ClN₂O₅S mostly used to treat infections with anaerobic bacteria.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Clindamycin là một kháng sinh thuộc nhóm lincosamide, được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm nhiễm trùng da, nhiễm trùng đường hô hấp và nhiễm trùng xương. Clindamycin hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp protein của vi khuẩn, từ đó ngăn chặn sự phát triển của chúng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng miền.
Clindamycin là một kháng sinh thuộc nhóm lincosamid, có nguồn gốc từ cụm từ Latin "clindamycina", trong đó "clinda" có thể được liên hệ với gốc từ "clindamycin" xuất phát từ "lincomycin", một hợp chất được chiết xuất từ Streptomyces lincolnensis. Được phát hiện vào những năm 1960, clindamycin được sử dụng rộng rãi để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm. Ý nghĩa hiện tại của từ này kết hợp giữa nguồn gốc hóa học và vai trò dược lý của nó trong y học.
Clindamycin là một kháng sinh được sử dụng phổ biến trong nhiều tình huống lâm sàng, đặc biệt trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, bao gồm nhiễm trùng da và mô mềm. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất thấp, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học và nghiên cứu khoa học. Sự xuất hiện của clindamycin trong bài viết, nghe và nói thường gặp trong các cuộc thảo luận về dược phẩm và điều trị y tế, không phổ biến trong các tình huống giao tiếp thông thường.
Clindamycin là một kháng sinh thuộc nhóm lincosamide, được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm nhiễm trùng da, nhiễm trùng đường hô hấp và nhiễm trùng xương. Clindamycin hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp protein của vi khuẩn, từ đó ngăn chặn sự phát triển của chúng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng miền.
Clindamycin là một kháng sinh thuộc nhóm lincosamid, có nguồn gốc từ cụm từ Latin "clindamycina", trong đó "clinda" có thể được liên hệ với gốc từ "clindamycin" xuất phát từ "lincomycin", một hợp chất được chiết xuất từ Streptomyces lincolnensis. Được phát hiện vào những năm 1960, clindamycin được sử dụng rộng rãi để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm. Ý nghĩa hiện tại của từ này kết hợp giữa nguồn gốc hóa học và vai trò dược lý của nó trong y học.
Clindamycin là một kháng sinh được sử dụng phổ biến trong nhiều tình huống lâm sàng, đặc biệt trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, bao gồm nhiễm trùng da và mô mềm. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất thấp, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học và nghiên cứu khoa học. Sự xuất hiện của clindamycin trong bài viết, nghe và nói thường gặp trong các cuộc thảo luận về dược phẩm và điều trị y tế, không phổ biến trong các tình huống giao tiếp thông thường.
