Bản dịch của từ Clinic visit trong tiếng Việt
Clinic visit
Phrase

Clinic visit(Phrase)
klˈɪnɪk vˈɪzɪt
ˈkɫɪnɪk ˈvɪzɪt
01
Việc gặp bác sĩ hoặc nhân viên y tế tại phòng khám ngoại trú
Visit a doctor or healthcare professional at the outpatient clinic.
到门诊就医,与医生或医疗专家会面
Ví dụ
02
Cuộc hẹn hoặc buổi khám bệnh tại phòng khám để tư vấn hoặc điều trị y tế
An appointment or consultation at the clinic for medical advice or treatment.
在诊所进行医务咨询或治疗的预约或会诊
Ví dụ
