Bản dịch của từ Clinical community trong tiếng Việt
Clinical community
Noun [U/C]

Clinical community(Noun)
klˈɪnɪkəl kəmjˈuːnɪti
ˈkɫɪnɪkəɫ kəmˈjunəti
Ví dụ
02
Một nhóm người có cùng sở thích về các vấn đề lâm sàng, được tổ chức chặt chẽ
A group of organized individuals with shared concerns about clinical issues.
一个拥有共同关心临床问题的组织团体
Ví dụ
03
Một mạng lưới các cán bộ y tế hợp tác cùng nhau để nâng cao kết quả điều trị cho bệnh nhân
A network of healthcare professionals collaborate to improve patient care outcomes.
一个由多位医疗专家共同合作的网络,旨在提升病人的照护效果。
Ví dụ
