Bản dịch của từ Clinical community trong tiếng Việt

Clinical community

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clinical community(Noun)

klˈɪnɪkəl kəmjˈuːnɪti
ˈkɫɪnɪkəɫ kəmˈjunəti
01

Một nhóm cá nhân hoặc chuyên gia tham gia vào thực hành lâm sàng hoặc nghiên cứu

A group of individuals or experts involved in clinical practice or research.

一群從事臨床實踐或研究的個人或專業人士

Ví dụ
02

Một nhóm người có cùng sở thích về các vấn đề lâm sàng, được tổ chức chặt chẽ

A group of organized individuals with shared concerns about clinical issues.

一个拥有共同关心临床问题的组织团体

Ví dụ
03

Một mạng lưới các cán bộ y tế hợp tác cùng nhau để nâng cao kết quả điều trị cho bệnh nhân

A network of healthcare professionals collaborate to improve patient care outcomes.

一个由多位医疗专家共同合作的网络,旨在提升病人的照护效果。

Ví dụ