clipboard
Noun
clipboard (Noun)
/klˈɪpbɔɹd/
/klˈɪpboʊɹd/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một bảng kẹp để tổ chức giấy tờ sự kiện cộng đồng.She used a clipboard to organize her community event papers.
Họ đã không mang theo bảng kẹp cho cuộc khảo sát xã hội.They did not bring a clipboard for the social survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của clipboard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
clipboard | clipboards |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clipboard" chỉ một thiết bị hoặc công cụ hỗ trợ trong việc ghi chép, thường là một tấm bảng phẳng kết hợp với một kẹp để giữ giấy tờ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "clipboard" cũng có thể đề cập đến chức năng trong máy tính, cho phép người dùng sao chép và dán nội dung, điều này có thể ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.