Bản dịch của từ Clodhopper trong tiếng Việt

Clodhopper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clodhopper(Noun)

klˈɑdhɑpəɹ
klˈɑdhɑpəɹ
01

Một người vụng về, lóng ngóng hoặc có hành vi hơi ngu ngốc; thường chỉ người cả về đi lại, cử chỉ hoặc cư xử thiếu duyên, vụng về.

A foolish awkward or clumsy person.

笨拙的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại giày to, nặng và thô; giày bốt hoặc giày dày, thường không thanh lịch và mang để đi ngoài trời hoặc lao động.

A large heavy shoe.

笨重的鞋子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ