ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Close account
Ngừng sử dụng hoặc quản lý một tài khoản hoặc dịch vụ
Stop using or managing an account or service.
停止使用或管理某个账号或服务
Kết thúc hoặc chấm dứt một tài khoản
To close an account
结束一个账户或使其完结
Để đóng hoặc hủy bỏ tài khoản ngân hàng hoặc tài chính
To close or cancel a bank account or financial account
关闭或取消银行或金融账户