Bản dịch của từ Close account trong tiếng Việt

Close account

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close account(Phrase)

klˈəʊz ɐkˈaʊnt
ˈkɫoʊz ˈeɪˈkaʊnt
01

Ngừng sử dụng hoặc quản lý một tài khoản hoặc dịch vụ

To stop using or managing an account or service

Ví dụ
02

Để kết thúc một tài khoản

To bring an account to a conclusion or end

Ví dụ
03

Để chấm dứt hoặc hủy bỏ một tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản tài chính

To terminate or cancel a bank or financial account

Ví dụ