Bản dịch của từ Close drawer trong tiếng Việt

Close drawer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close drawer(Phrase)

klˈəʊz drˈɔːɐ
ˈkɫoʊz ˈdrɔɝ
01

Đóng ngăn kéo một cách chắc chắn

To shut a drawer securely

Ví dụ
02

Để kéo ngăn kéo về vị trí đóng.

To bring a drawer to a closed position

Ví dụ
03

Để hoàn thành hành động đóng ngăn kéo.

To complete the action of closing a drawer

Ví dụ