Bản dịch của từ Close in on trong tiếng Việt
Close in on
Verb

Close in on(Verb)
klˈoʊs ɨn ˈɑn
klˈoʊs ɨn ˈɑn
Ví dụ
02
Tiếp cận ai đó hoặc cái gì đó để nắm bắt hoặc hiểu rõ hơn về đối tượng đó.
Get close to someone or something to catch or understand it better.
靠近某人或某事以便更好地观察或理解它
Ví dụ
