Anh - Việt

Bản dịch của từ Close out trong tiếng Việt

close out

VerbPhrase

close out (Verb)

/klˈoʊs ˈaʊt/
/klˈoʊs ˈaʊt/
AI

Nghĩa 01

Kết thúc hoặc hoàn tất một việc gì đó, đặc biệt là một giao dịch kinh doanh hoặc khép lại một tài khoản/sổ sách (ví dụ: hoàn tất việc thanh toán, ghi sổ xong).

to finish something especially a business deal or an account.

Ví dụ
Cô ấy cần hoàn thành dự án vào thứ Sáu.She needs to close out the project by Friday.
Họ quyết định không kết thúc thỏa thuận hợp tác.They decided not to close out the partnership agreement yet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

close out (Phrase)

/klˈoʊs ˈaʊt/
/klˈoʊs ˈaʊt/
AI

Nghĩa 01

Kết thúc hoặc chốt lại một việc gì đó, thường là giao dịch, hợp đồng hoặc tài khoản trong kinh doanh — tức là hoàn tất, thanh toán và đóng sổ cho xong.

finish or conclude something usually related to business transactions.

Ví dụ
Hãy kết thúc cuộc họp bằng một tóm tắt các điểm chính.Let's close out the meeting with a summary of key points.
Cô ấy quyết định không kết thúc cuộc trò chuyện cho đến khi tất cả các vấn đề được giải quyết.She decided not to close out the conversation until all issues were resolved.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh