close out
close out (Verb)
Nghĩa 01
Kết thúc hoặc hoàn tất một việc gì đó, đặc biệt là một giao dịch kinh doanh hoặc khép lại một tài khoản/sổ sách (ví dụ: hoàn tất việc thanh toán, ghi sổ xong).
to finish something especially a business deal or an account.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
close out (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Close out" là một cụm động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ việc hoàn tất hoặc kết thúc một dự án, giao dịch hoặc tài khoản. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể ám chỉ việc chốt lại các số liệu tài chính hoặc đánh giá kết quả. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhẹ trong bối cảnh tiểu văn hóa và thói quen giao tiếp.