Bản dịch của từ Close worry trong tiếng Việt
Close worry

Close worry(Verb)
Kết thúc hoặc hoàn tất điều gì đó như một thương lượng hoặc cuộc trò chuyện
To wrap up or conclude something like a deal or a conversation
完成某件事情,比如达成一项交易或结束一次对话
Close worry(Noun)
Việc đóng cái gì đó lại
To gather together to cover or enclose
用来合在一起以覆盖或包裹
Kết thúc của một khoảng thời gian hoặc một sự kiện
To shut something like a door or window
某一时期或事件的结束
Một nơi để giấu hoặc chứa thứ gì đó
To wrap up or finish something, like a deal or a chat
完成或结束某件事情,比如达成协议或结束一段对话。
Close worry(Adjective)
Gần gũi hoặc thân mật trong mối quan hệ
Combine together to enclose or surround.
合并在一起形成包裹或包围的作用
Gần về khoảng cách hoặc thời gian
To close something like a door or a window
近距离或时间上接近
Gần như không có hoặc hoàn toàn không có khoảng cách
To wrap things up or bring something to a close, like a deal or a chat
几乎没有空隙或者没有空隙
Close worry(Adverb)
Bằng một bàn tay chắc chắn hoặc nắm chặt
To wrap things up or call it a day, like finishing an agreement or a chat.
用力握紧
Một cách chặt chẽ hoặc gọn gàng
To gather together in order to cover or enclose
汇集起来以包容或包裹
