Bản dịch của từ Club card trong tiếng Việt

Club card

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Club card(Phrase)

klˈʌb kˈɑːd
ˈkɫəb ˈkɑrd
01

Thẻ thành viên của một câu lạc bộ hoặc tổ chức, thường mang lại nhiều ưu đãi hoặc giảm giá cho người sở hữu

A card issued by a club or organization, usually providing benefits or discounts to its members.

一张由俱乐部或组织发放的卡,通常为会员提供优惠或折扣。

Ví dụ
02

Thẻ thành viên cho phép người sở hữu truy cập vào các dịch vụ hoặc ưu đãi đặc quyền từ câu lạc bộ.

A membership card grants the holder access to exclusive services or benefits from a club.

一张会员卡,持卡人可享受俱乐部提供的专属服务或优惠

Ví dụ
03

Một thẻ thể hiện tư cách thành viên trong chương trình khách hàng thân thiết, thường mang lại phần thưởng khi sử dụng nhiều lần.

A card that allows members of the loyalty program to earn rewards, usually for their ongoing usage.

这是代表会员身份的卡片,通常会在多次使用后提供奖励,以激励顾客持续光顾.

Ví dụ