Bản dịch của từ Club card trong tiếng Việt
Club card
Phrase

Club card(Phrase)
klˈʌb kˈɑːd
ˈkɫəb ˈkɑrd
01
Thẻ thành viên của một câu lạc bộ hoặc tổ chức, thường mang lại nhiều ưu đãi hoặc giảm giá cho người sở hữu
A card issued by a club or organization, usually providing benefits or discounts to its members.
一张由俱乐部或组织发放的卡,通常为会员提供优惠或折扣。
Ví dụ
02
Thẻ thành viên cho phép người sở hữu truy cập vào các dịch vụ hoặc ưu đãi đặc quyền từ câu lạc bộ.
A membership card grants the holder access to exclusive services or benefits from a club.
一张会员卡,持卡人可享受俱乐部提供的专属服务或优惠
Ví dụ
