Bản dịch của từ Co worker trong tiếng Việt

Co worker

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Co worker(Phrase)

kˈoʊwɝˈkɚ
kˈoʊwɝˈkɚ
01

Người mà bạn làm việc cùng trong cùng một nơi làm việc hoặc tổ chức; thường là đồng nghiệp trong môi trường chuyên nghiệp.

A person with whom one works, typically in a formal or professional setting.

同事,在工作场所一起工作的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Co worker(Noun)

kˈoʊwɝˈkɚ
kˈoʊwɝˈkɚ
01

Người làm việc cùng với bạn trong cùng một công ty, phòng ban hoặc dự án; đồng nghiệp.

A colleague with whom one works.

同事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh