Bản dịch của từ Coarse joking trong tiếng Việt

Coarse joking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coarse joking(Phrase)

kˈɔːs dʒˈəʊkɪŋ
ˈkɔrs ˈdʒoʊkɪŋ
01

Đùa cợt một cách thiếu tinh tế hoặc tinh ý

Making a joke that is tactless and lacks finesse.

用粗俗或不够微妙的方式开玩笑

Ví dụ
02

Hài hước có thể làm tổn thương hoặc gây khó chịu cho một số người do tính chua chát của nó.

Humor can sometimes offend or upset some people because of its coarse nature.

幽默有时候会让一些人觉得冒犯或不舒服,因为它往往带有一些粗俗的元素。

Ví dụ
03

Nói đùa một cách thô lỗ hoặc thô sơ, thường vượt quá mức thích hợp hoặc gây xúc phạm

Rude or blunt jokes that are often inappropriate or might cause discomfort.

这是常常带有粗俗或粗鲁成分的玩笑,可能会变得不合适或冒犯人。

Ví dụ