Bản dịch của từ Coarse joking trong tiếng Việt
Coarse joking
Phrase

Coarse joking(Phrase)
kˈɔːs dʒˈəʊkɪŋ
ˈkɔrs ˈdʒoʊkɪŋ
01
Đùa cợt một cách thiếu tinh tế hoặc tinh ý
Making a joke that is tactless and lacks finesse.
用粗俗或不够微妙的方式开玩笑
Ví dụ
Ví dụ
03
Nói đùa một cách thô lỗ hoặc thô sơ, thường vượt quá mức thích hợp hoặc gây xúc phạm
Rude or blunt jokes that are often inappropriate or might cause discomfort.
这是常常带有粗俗或粗鲁成分的玩笑,可能会变得不合适或冒犯人。
Ví dụ
