Anh - Việt
coast along
Verb
coast along (Verb)
/kˈoʊst əlˈɔŋ/
/kˈoʊst əlˈɔŋ/
AI
Nghĩa 01
Di chuyển một cách nhẹ nhàng hoặc dễ dàng mà không cần nhiều nỗ lực.
To move smoothly or effortlessly without much effort or difficulty.
Ví dụ
Nhiều người sống xã hội một cách dễ dàng mà không kết bạn.Many people coast along in their social lives without making friends.
Họ không sống dễ dàng trong các sự kiện cộng đồng; họ tham gia tích cực.They do not coast along during community events; they actively participate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chúng ta có thể đi dọc bờ sông bằng xe đạp cuối tuần này.We can coast along the riverbank on our bikes this weekend.
Họ đã không đi dọc theo đường cao tốc trong chuyến đi.They did not coast along the highway during their road trip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tiến triển hoặc tiến bước một cách thoải mái hoặc dễ dàng.
To progress or proceed in a relaxed or easy-going manner.
Ví dụ
Nhiều người trôi theo trong các sự kiện xã hội, tận hưởng bầu không khí thoải mái.Many people coast along during social events, enjoying the relaxed atmosphere.
Cô ấy không trôi theo; cô ấy tích cực tham gia vào các cuộc trò chuyện.She does not coast along; she actively engages in conversations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa