Bản dịch của từ Coast along trong tiếng Việt

Coast along

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coast along(Verb)

kˈoʊst əlˈɔŋ
kˈoʊst əlˈɔŋ
01

Di chuyển một cách nhẹ nhàng hoặc không gặp khó khăn, dễ dàng.

Move smoothly or effortlessly without much effort.

动作轻松自如,毫不费力地前行

Ví dụ
02

Đi lại bằng phương tiện không cần dùng năng lượng, thường dựa vào đà để di chuyển.

Moving by means of transportation that doesn't use energy, usually relying on inertia.

依靠惯性而移动的交通工具,通常不消耗能量。

Ví dụ
03

Tiến bộ hoặc tiếp tục một cách thoải mái, dễ dàng.

Making progress or moving forward smoothly and effortlessly.

悠哉悠哉地前行,轻松自在地发展

Ví dụ