Bản dịch của từ Coasting trong tiếng Việt

Coasting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coasting (Verb)

kˈoʊstɪŋ
kˈoʊstɪŋ
01

Di chuyển dễ dàng mà không dùng sức hoặc năng lượng (không đạp, không bật máy), thường nhờ quán tính hoặc lực đẩy nhẹ; ví dụ: xe lăn theo đà xuống dốc, tàu lướt trên mặt nước mà không gài máy.

To move easily without using power.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Coasting (Noun)

kˈoʊstɪŋ
kˈoʊstɪŋ
01

Hành động di chuyển một cách nhẹ nhàng, trôi đi mà không dùng động lực hoặc không đạp/không bật máy — nghĩa là chạy nhờ quán tính, lướt đi mà không tiêu tốn năng lượng thêm.

The activity of moving easily without using power.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ