coasting
coasting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coasting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coasting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coast |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coasted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coasted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coasts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coasting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Coasting" là một thuật ngữ có nghĩa là di chuyển một cách dễ dàng và không cần nhiều nỗ lực, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả trạng thái tự nhiên hoặc trạng thái dương như xu hướng của một chiếc xe lăn bánh. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "coasting" cũng có thể ám chỉ hành động không làm việc chăm chỉ trong học tập, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được mang nghĩa tích cực hơn, chỉ việc tận hưởng mà không cố gắng quá nhiều.