Anh - Việt

Bản dịch của từ Coasts trong tiếng Việt

coasts

Noun

coasts (Noun)

/kˈəʊsts/
/ˈkoʊsts/
AI

Nghĩa 01

Một vùng đất tiếp giáp với biển hoặc đại dương.

A region of land that borders a sea or ocean

Ví dụ
Các vùng bờ biển thu hút du khách, nên Maya thảo luận việc làm du lịch trong bài nói IELTS của mình.Coasts attract tourists, so Maya discussed tourism jobs in her IELTS speech.
Các vùng bờ biển không bảo vệ được mọi thành phố; Jakarta hứng chịu lũ lụt nghiêm trọng mỗi năm.Coasts do not protect every city; Jakarta faces serious flooding each year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khu vực nơi đất gặp nước

The area where the land meets the water

Ví dụ
Nhiều gia đình ở vùng ven biển Bangladesh cần nhà ở an toàn hơn sau lũ lụt.Many families on Bangladesh's coasts need safer homes after floods.
Các cộng đồng nông thôn không thể xem nhẹ bờ biển khi lập chính sách khí hậu.Rural communities cannot ignore the coasts when planning climate policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Vùng đất bên cạnh biển hoặc đại dương

The land beside the sea or ocean

Ví dụ
Các bờ biển thu hút nhiều cộng đồng đa dạng, như mức tăng nhà ở tại Miami năm 2023 cho thấy.Coasts attract diverse communities, as shown by Miami's 2023 housing growth.
Bờ biển không phải lúc nào cũng là nơi ở an toàn; bão Haiyan khiến các gia đình phải di dời năm 2013.Coasts are not always safe homes; Typhoon Haiyan displaced families in 2013.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh