Bản dịch của từ Coatroom trong tiếng Việt

Coatroom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coatroom(Noun)

kˈəʊtruːm
ˈkoʊˌtrum
01

Không gian trong nhà để treo hoặc cất áo khoác

A designated area in the building for hanging or storing coats.

建筑物内的一个空间专门用来挂或放置大衣。

Ví dụ
02

Phòng giữ coat trong rạp hát hoặc các địa điểm tương tự

A room in a theater or a similar venue typically offers coat check services.

剧院或类似场所提供寄存大衣服务的存储间

Ví dụ
03

Một phòng để cất giữ hoặc treo áo khoác và các loại áo khoác ngoài khác

A closet or wardrobe for storing or hanging coats and other outerwear.

一个可以存放或悬挂外套和其他外衣的房间

Ví dụ