Bản dịch của từ Cobalt trong tiếng Việt

Cobalt

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cobalt (Noun Countable)

kˈəʊbəlt
ˈkoʊbəɫt
01

Một nguyên tố hóa học cứng, có màu xanh ánh bạc, được dùng đặc biệt để sản xuất hợp kim, pin và chất tạo màu xanh

A hard silveryblue chemical element used especially in making alloys batteries and blue pigments

Ví dụ
02

Một màu xanh dương đậm, đặc biệt là màu được tạo ra từ các hợp chất của coban

A deep blue colour especially one made from cobalt compounds

Ví dụ