Bản dịch của từ Cobalt trong tiếng Việt
Cobalt
Noun Countable

Cobalt (Noun Countable)
kˈəʊbəlt
ˈkoʊbəɫt
01
Một nguyên tố hóa học cứng, có màu xanh ánh bạc, được dùng đặc biệt để sản xuất hợp kim, pin và chất tạo màu xanh
A hard silveryblue chemical element used especially in making alloys batteries and blue pigments
Ví dụ
