Bản dịch của từ Cobalt trong tiếng Việt

Cobalt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cobalt(Noun)

kˈoʊbɔlt
kˈoʊbɑlt
01

Coban là một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 27; là kim loại cứng, màu trắng bạc và có tính từ (có thể nhiễm từ).

The chemical element of atomic number 27 a hard silverywhite magnetic metal.

钴是一种硬的银白色磁性金属。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cobalt (Noun)

SingularPlural

Cobalt

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ