Bản dịch của từ Coccidiostat trong tiếng Việt

Coccidiostat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coccidiostat(Noun)

kətʃˌɪsidˈæʃət
kətʃˌɪsidˈæʃət
01

Thuốc hoặc chất được dùng cho gia cầm hoặc gia súc để ức chế sự phát triển và sinh sản của ký sinh trùng coccidia (gây bệnh tiêu chảy, suy giảm dinh dưỡng).

A substance administered to poultry or cattle to retard the growth and reproduction of coccidian parasites.

用于抑制球虫寄生虫生长的药物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh