ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Coccidian
Một nhóm các sinh vật nguyên sinh sinh sản bằng cách tạo thành bào tử.
A group of protozoa reproduce by developing spores.
有一种原生动物通过产生孢子来繁殖。
Đây là một loại ký sinh trùng đơn bào thuộc lớp Coccidia, thường sống trong ruột của động vật.
A type of single-celled parasitic microorganism belonging to the class Coccidia is often found in the intestines of animals.
这是一种属于孢子虫纲的单细胞寄生生物,常见于动物的肠道中。
Coccidia được biết đến là nguyên nhân gây bệnh cho nhiều loại chủ thể khác nhau, bao gồm cả con người.
Coccidia are known to cause disease in many host species, including humans.
球虫被认为会引起包括人类在内的多种宿主的疾病。