Bản dịch của từ Coconut milk trong tiếng Việt
Coconut milk
Noun [U/C]

Coconut milk(Noun)
kˈɒkənˌʌt mˈɪlk
ˈkɑkəˌnət ˈmɪɫk
01
Nước cốt dừa, được chiết xuất từ thịt dừa chín nghiền nhuyễn, thường dùng trong nấu ăn và làm đồ uống.
This is a kind of liquid extracted from shredded mature coconut meat, commonly used in dishes and beverages.
从成熟椰子果肉中挤出的液体,用于烹饪和饮料中
Ví dụ
02
Thực phẩm thay thế sữa thường được sử dụng trong chế độ ăn chay thuần và không chứa lactose
A type of milk alternative commonly used in vegetarian diets and is lactose-free.
一种常用于素食和无乳糖饮食中的奶制品替代品
Ví dụ
03
Một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn nhiệt đới, thường được dùng trong các món cà ri và tráng miệng.
This is a common ingredient in many tropical cuisines, often used in curries and desserts.
在许多热带菜肴中常见的食材,常用于咖喱和甜点中
Ví dụ
