coder
NounVerb
coder (Noun)
/kˈoʊdɚ/
/kˈoʊdɚ/
AI
Ví dụ
Lập trình viên này đã phát triển một ứng dụng mới cho mạng xã hội.The coder developed a new app for social networking.
Nhiều lập trình viên đã tham dự hội nghị công nghệ ở Thung lũng Silicon.Many coders attended the tech conference in Silicon Valley.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Lập trình viên đã phát triển một chương trình phần mềm mới cho công ty.The coder developed a new software program for the company.
Lập trình viên trẻ tuổi đã giành chiến thắng trong một cuộc thi viết mã trong thành phố.The young coder won a coding competition in the city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coder (Verb)
/kˈoʊdɚ/
/kˈoʊdɚ/
AI
Ví dụ
Lập trình viên đã gỡ lỗi phần mềm cho nền tảng truyền thông xã hội mới.The coder debugged the software for the new social media platform.
Cô ấy thích viết mã các tính năng cải tiến cho các ứng dụng mạng xã hội.She enjoys coding innovative features for social networking applications.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Coder" là một danh từ tiếng Anh chỉ người lập trình, tức là người viết mã hoặc phát triển phần mềm. Từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "coder" được sử dụng tương đối đồng nhất, không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "programmer" thường được ưa chuộng hơn, khi "coder" thường mang nghĩa không chính thức hơn.