codling
Noun
codling (Noun)
/kˈɑdlɪŋ/
/kˈɑdlɪŋ/
AI
Ví dụ
Giống táo codling rất phổ biến trong các lớp nấu ăn cộng đồng ở Chicago.The codling variety is popular in community cooking classes in Chicago.
Nhiều người không thích táo codling để làm bánh tráng miệng.Many people do not prefer codling apples for baking desserts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một con cá tuyết non, chưa trưởng thành; cá tuyết non còn nhỏ và chưa đạt kích thước của cá trưởng thành.
Một con cá tuyết non, chưa trưởng thành; cá tuyết non còn nhỏ và chưa đạt kích thước của cá trưởng thành.
An immature cod.
Ví dụ
Cá cod nhỏ bơi gần bờ vào đầu mùa xuân.The codling swims near the shore in early spring.
Cá cod nhỏ không phát triển nhanh như cá cod trưởng thành.Codling do not grow as fast as adult cod.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "codling" đề cập đến một loại táo nhỏ, thường có kích thước khiêm tốn và độ chua đặc trưng, thuộc giống Malus domestica. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng chủ yếu ở Mỹ hay Canada để chỉ loại táo này. Phát âm của từ "codling" tương tự nhau trong cả hai phương ngữ Anh-Brit và Anh-Mỹ, tuy nhiên, ở Anh, "codling" thường được biết đến nhiều hơn trong bối cảnh nông nghiệp, trong khi ở Mỹ, nó có thể được nhắc đến trong các sản phẩm chế biến từ táo.