Bản dịch của từ Coffee after meal trong tiếng Việt

Coffee after meal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coffee after meal(Phrase)

kˈɒfiː ˈɑːftɐ mˈiːl
ˈkɔfi ˈhɑftɝ ˈmiɫ
01

Thường được dùng để hỗ trợ tiêu hóa

It is usually served to aid digestion.

通常用来促进消化

Ví dụ
02

Một loại thức uống làm từ hạt cà phê rang, thường uống sau bữa ăn.

A type of beverage made from roasted coffee beans, commonly enjoyed after meals.

餐后享用的烘焙咖啡豆制成的饮品

Ví dụ
03

Thường được thưởng thức như một phần của hoạt động xã hội hoặc văn hóa sau bữa ăn.

It's often enjoyed as part of a social or cultural ritual after a meal.

通常作为餐后社交或文化习俗的一部分而享用

Ví dụ