cognitively
Adverb
cognitively (Adverb)
/kˈɑgnɪtɪvli/
/kˈɑgnɪtɪvli/
AI
Ví dụ
Cô ấy xử lý thông tin theo cách nhận thức để đưa ra quyết định.She processes information cognitively to make decisions.
Trẻ em học thông qua tương tác với bạn bè và người lớn.Children learn cognitively through interactions with peers and adults.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cognitively" là một trạng từ thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học và khoa học thần kinh, ám chỉ đến những hoạt động liên quan đến nhận thức, tư duy và xử lý thông tin. Từ này có nguồn gốc từ danh từ "cognition" (nhận thức). Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cognitively" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh cụ thể có thể khác nhau, đặc biệt trong các nghiên cứu hoặc ứng dụng riêng biệt tại các khu vực địa lý.