cognize
Verb
cognize (Verb)
/kˈɑgnɑɪz/
/kˈɑgnɑɪz/
AI
Ví dụ
Trẻ em nhận thức các quy tắc xã hội thông qua quan sát và tương tác.Children cognize social norms through observation and interaction.
Cô ấy nhận thức về sự quan trọng của sự hỗ trợ cộng đồng trong phát triển xã hội.She cognizes the importance of community support in social development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cognize là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nhận thức hoặc hiểu biết về một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh triết học và tâm lý học để chỉ khả năng nhận diện và ý thức về sự tồn tại. Phiên bản chính của từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ "recognize" thường được sử dụng phổ biến hơn. Các hình thức phát âm và viết khác nhau không rõ rệt nhưng "cognize" được xem là từ ngữ cao cấp hơn trong văn viết.