Bản dịch của từ Coherent guidelines trong tiếng Việt

Coherent guidelines

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coherent guidelines(Noun)

kˈəʊhərənt ɡˈaɪdlaɪnz
ˈkoʊɝənt ˈɡwɪdəˌɫaɪnz
01

Khung để đưa ra quyết định hoặc thực hiện hành động trong một bối cảnh cụ thể.

Framework for making decisions or taking actions in a specific context

Ví dụ
02

Hướng dẫn nhất quán và có tính logic liên kết

Instructions that are consistent and logically connected

Ví dụ
03

Một bộ nguyên tắc hoặc quy định được thiết lập để hướng dẫn các quyết định và hành động.

A set of principles or rules designed to guide decisions and actions

Ví dụ