Bản dịch của từ Coherent guidelines trong tiếng Việt
Coherent guidelines
Noun [U/C]

Coherent guidelines(Noun)
kˈəʊhərənt ɡˈaɪdlaɪnz
ˈkoʊɝənt ˈɡwɪdəˌɫaɪnz
Ví dụ
02
Những hướng dẫn nhất quán và có liên kết logic rõ ràng
Consistent guidance with logical coherence
保持一致且逻辑连贯的指导原则
Ví dụ
03
Một bộ nguyên tắc hoặc quy tắc nhằm hướng dẫn các quyết định và hành động
A set of principles or regulations established to guide decisions and actions.
这是一套制定用以指导决策和行动的原则或规章制度。
Ví dụ
