Bản dịch của từ Coincident channel trong tiếng Việt
Coincident channel
Noun [U/C]

Coincident channel(Noun)
kˈɔɪnsɪdənt tʃˈænəl
ˈkɔɪnsədənt ˈtʃænəɫ
01
Một kênh nơi hai hoặc nhiều tín hiệu được truyền đồng thời.
A channel where two or more signals are transmitted simultaneously
Ví dụ
02
Một kênh giao tiếp nơi các sự kiện trùng hợp xảy ra.
A communication channel in which coincident events occur
Ví dụ
03
Một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực để miêu tả các hiện tượng trùng lặp hoặc diễn ra đồng thời.
A term used in various fields to describe overlapping or simultaneous occurrences
Ví dụ
