coinsured
coinsured (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coinsured (Adjective)
Nghĩa 01
Tham gia cùng người khác trong cùng một hợp đồng bảo hiểm (là người được bảo hiểm chung hoặc cùng chịu quyền lợi và trách nhiệm theo một chính sách bảo hiểm).
participating together with others in a joint insurance policy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coinsured" được sử dụng trong lĩnh vực bảo hiểm, chỉ tình huống trong đó hai hoặc nhiều bên cùng chia sẻ trách nhiệm bảo hiểm cho một tài sản hoặc rủi ro nhất định. Khái niệm này liên quan đến việc các bên tham gia trả phí bảo hiểm, tỷ lệ tổn thất và thu hồi khoản bồi thường theo tỷ lệ đã thỏa thuận. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng, nhưng đôi khi có thể xuất hiện sự khác biệt về ngữ cảnh ứng dụng trong các hợp đồng bảo hiểm quốc tế.