Bản dịch của từ Cold climate trong tiếng Việt
Cold climate
Phrase

Cold climate(Phrase)
kˈəʊld klˈaɪmeɪt
ˈkoʊɫd ˈkɫaɪˌmeɪt
01
Một môi trường có đặc trưng là thời tiết lạnh.
An environment characterized by cold weather conditions
Ví dụ
Ví dụ
03
Một vùng có nhiệt độ thấp, đặc biệt trong các tháng mùa đông.
A region where low temperatures prevail particularly during the winter months
Ví dụ
