Bản dịch của từ Cold climate trong tiếng Việt

Cold climate

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cold climate(Phrase)

kˈəʊld klˈaɪmeɪt
ˈkoʊɫd ˈkɫaɪˌmeɪt
01

Môi trường có đặc điểm thời tiết lạnh giá

An environment characterized by cold weather.

这是一个以寒冷天气为特色的环境。

Ví dụ
02

Một loại khí hậu thường liên quan đến vùng cực hoặc ôn đới

This type of climate is usually associated with polar or temperate regions.

这种气候通常与极地或温带地区相关联。

Ví dụ
03

Một vùng có nhiệt độ thấp chủ yếu trong những tháng mùa đông

An area with low temperatures, especially during the winter months.

冬季气温普遍偏低的地区

Ví dụ