Bản dịch của từ Cold climate trong tiếng Việt
Cold climate
Phrase

Cold climate(Phrase)
kˈəʊld klˈaɪmeɪt
ˈkoʊɫd ˈkɫaɪˌmeɪt
01
Môi trường có đặc điểm thời tiết lạnh giá
An environment characterized by cold weather.
这是一个以寒冷天气为特色的环境。
Ví dụ
Ví dụ
Cold climate

Môi trường có đặc điểm thời tiết lạnh giá
An environment characterized by cold weather.
这是一个以寒冷天气为特色的环境。