Bản dịch của từ Collection of probes trong tiếng Việt

Collection of probes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collection of probes(Phrase)

kəlˈɛkʃən ˈɒf prˈəʊbz
kəˈɫɛkʃən ˈɑf ˈproʊbz
01

Một nhóm hoặc chuỗi các dụng cụ khám phá thường được sử dụng để đo lường hoặc điều tra khoa học

A group or chain of tools or instruments typically used for measurements or scientific research.

一组或一串用于测量或科学研究的探测仪器或设备通常被使用。

Ví dụ
02

Một bộ thiết bị dùng để thực hiện các bài kiểm tra hoặc khảo sát

A collection of devices used to perform tests or assessments.

用于进行测试或检查的设备集合

Ví dụ
03

Một tập mẫu được thu thập để phân tích, nhất là trong các nghiên cứu khoa học

A set of samples is collected for analysis, especially in scientific research.

这是一套用于分析的模板,特别是在科学研究中应用广泛。

Ví dụ