collectivization
collectivization (Idiom)
Nghĩa 01
Việc tổ chức lại sản xuất nông nghiệp theo hướng thu gọn ruộng đất riêng lẻ, đưa đất đai, dụng cụ, gia súc và lao động của các hộ nông dân vào các hợp tác xã hoặc cơ sở nông nghiệp tập thể do cộng đồng hoặc nhà nước quản lý.
collectivization of agriculture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
collectivization (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình tổ chức, hợp nhất nhiều nông hộ hoặc tài sản riêng lẻ thành một tập thể (nhất là thành trang trại tập thể) để quản lý, sản xuất chung.
The act or process of forming a collective group especially a collective farm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tập thể hóa là quá trình chuyển đổi các nguồn lực sản xuất từ hình thức sở hữu cá nhân sang sở hữu tập thể, với mục tiêu tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp và công nghiệp. Trong lịch sử, tập thể hóa thường được áp dụng trong các hệ thống kinh tế xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là ở Liên Xô trong thập niên 1930. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh chính trị và kinh tế trong từng quốc gia.