Bản dịch của từ Colligation trong tiếng Việt

Colligation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colligation(Noun)

kˌɑləɡˈeɪʃən
kˌɑləɡˈeɪʃən
01

Cách các từ và câu ghép lại với nhau để tạo thành câu hoàn chỉnh.

How to combine words and phrases to form sentences.

如何将词语和短语结合起来,组成句子。

Ví dụ
02

Cấu trúc cú pháp của một câu.

The syntactic structure of a sentence.

一句话的句法结构。

Ví dụ
03

Việc sắp xếp từ hoặc cụm từ theo một trật tự hoặc mẫu nhất định.

The arrangement of words or phrases in a specific order or pattern.

词语或短语按照特定顺序或模式排列的方式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ