Bản dịch của từ Colluding trong tiếng Việt

Colluding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colluding(Verb)

kəlˈudɪŋ
kəlˈudɪŋ
01

Làm việc bí mật với người khác để làm điều gian lận, bất hợp pháp hoặc lừa đảo; cấu kết để che giấu hành vi xấu.

To secretly work with someone in order to do something dishonest or illegal.

秘密共谋,进行不法行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Colluding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Collude

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Colluded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Colluded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Colludes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Colluding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ