colluding
colluding (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của colluding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | collude |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | colluded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | colluded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | colludes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | colluding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Colluding" là động từ hiện tại phân từ của "collude", có nghĩa là hành động hợp tác bí mật để đạt được mục tiêu gian lận hoặc bất hợp pháp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, tiếng Anh Mỹ có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Anh, nhưng chúng đều diễn đạt cùng một khái niệm về việc thông đồng trong các hoạt động không chính đáng.