Bản dịch của từ Collum trong tiếng Việt

Collum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collum(Noun)

kˈɑləm
kˈɑləm
01

Trong thực vật học, 'collum' chỉ phần giống như cổ hoặc vòng bao quanh một bộ phận của cây, tức là một 'cổ' hoặc 'vòng' nhỏ bao quanh thân hoặc lá. Nói cách khác, là phần mang dáng dấp như cổ (collar) ở một cấu trúc thực vật.

(botany) A collar.

植物的颈部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong giải phẫu, “collum” chỉ phần cổ hoặc phần nối hẹp giữa hai cấu trúc—ví dụ cổ của xương hoặc cổ tử cung; cũng có thể hiểu là vùng cổ/điểm nối (neck, cervix) giữa các phần cơ thể.

(anatomy) A neck, cervix, or neckline part or process.

颈部,连接部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh