Bản dịch của từ Color inconsistency trong tiếng Việt
Color inconsistency
Noun [U/C]

Color inconsistency(Noun)
kˈəʊlɐ ˌɪnkənsˈɪstənsi
ˈkoʊɫɝ ˌɪnkənˈsɪstənsi
01
Tính chất không đồng nhất về màu sắc
The quality of being inconsistent in color
Ví dụ
02
Sự thiếu đồng nhất về màu sắc trên một đối tượng hoặc các thành phần.
A lack of uniformity in color across an object or elements
Ví dụ
