Bản dịch của từ Color inconsistency trong tiếng Việt

Color inconsistency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Color inconsistency(Noun)

kˈəʊlɐ ˌɪnkənsˈɪstənsi
ˈkoʊɫɝ ˌɪnkənˈsɪstənsi
01

Tính chất không đồng nhất về màu sắc

The quality of being inconsistent in color

Ví dụ
02

Sự thiếu đồng nhất về màu sắc trên một đối tượng hoặc các thành phần.

A lack of uniformity in color across an object or elements

Ví dụ
03

Sự khác biệt hoặc biến thể màu sắc giữa các món đồ tương tự

Variation or differences in color between similar items

Ví dụ