Bản dịch của từ Color love trong tiếng Việt

Color love

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Color love(Noun)

kˈəʊlɐ lˈʌv
ˈkoʊɫɝ ˈɫəv
01

Khía cạnh của sự vật liên quan đến các đặc điểm khác nhau về ánh sáng phản chiếu hoặc phát ra từ chúng

An aspect of an object is created by different kinds of light that are reflected off or emitted from it.

事物之所以呈现不同的颜色,是因为它们反射或发出光线的特性各不相同。

Ví dụ
02

Đặc tính của một đối tượng hoặc chất liệu được mô tả bằng tên màu sắc hoặc là một sắc thái cụ thể

An attribute of an object or substance that is described by a color name or regarded as a specific shade.

一种用颜色名称描述的物体或物质的特性,或者被描述为某一特定色调的属性

Ví dụ
03

Một loại màu sắc hoặc thuốc nhuộm dùng trong nghệ thuật và trang trí

A type of dye or coloring agent used in art and decoration.

这是一种用于艺术和装饰的颜料或染料。

Ví dụ