Bản dịch của từ Color love trong tiếng Việt
Color love
Noun [U/C]

Color love(Noun)
kˈəʊlɐ lˈʌv
ˈkoʊɫɝ ˈɫəv
Ví dụ
02
Một thuộc tính của một vật thể hoặc chất được mô tả bằng tên màu sắc hoặc được coi là một sắc thái cụ thể.
A property of an object or substance that is described by color names or as being a particular hue
Ví dụ
03
Một loại phẩm màu hoặc thuốc nhuộm được sử dụng trong nghệ thuật và trang trí.
A pigment or dye used in art and decoration
Ví dụ
