Bản dịch của từ Com trong tiếng Việt

Com

Noun [U/C] Noun [C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Com(Noun)

kˈɑm
kˈɑm
01

Một công trình cộng đồng ở làng xã dùng để họp hành, sinh hoạt chung và để chứa, cất giữ các dụng cụ lao động của người dân (như chuồng, kho nông cụ kiêm nơi sinh hoạt tập thể).

A communal workhouse or shed where villagers hold their meetings and banks for their tools.

Ví dụ
02

(từ viết tắt/biệt danh) chỉ một người chỉ huy, người ra lệnh hoặc lãnh đạo trong quân đội hoặc tổ chức.

A commander.

Ví dụ

Com(Noun Countable)

kˈɑm
kˈɑm
01

Máy tính (thường là máy tính cá nhân hay máy tính để làm việc/giao tiếp).

A computer.

Ví dụ

Com(Verb)

kˈɑm
kˈɑm
01

Động từ 'com' (được cho là viết sai của 'come') có nghĩa là 'đến' — di chuyển từ nơi này sang nơi khác tới một điểm hoặc người nào đó.

To come.

Ví dụ
02

(động từ) nhận lệnh, tiếp nhận chỉ thị và làm theo (thường dùng cho người hoặc thiết bị nhận hướng dẫn từ người khác).

To take commands or instructions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh