Bản dịch của từ Come clean trong tiếng Việt

Come clean

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come clean(Phrase)

kəm klin
kəm klin
01

Thú nhận toàn bộ sự thật, thường là sau khi từng nói dối hoặc giấu giếm thông tin.

To confess the whole truth especially after initially lying or hiding information.

坦白承认真相

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh