Bản dịch của từ Come down trong tiếng Việt

Come down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come down(Phrase)

kəm daʊn
kəm daʊn
01

Trở nên bớt nghiêm trọng hoặc gay gắt hơn

Become less serious or intense.

变得没那么严重或激烈一些。

Ví dụ
02

Đi xuống, hạ xuống về mặt thể chất hoặc ẩn dụ

Go down physically or metaphorically

往下走,无论是在物理层面还是比喻意义上。

Ví dụ
03

Đồng ý với ai đó hoặc cái gì đó

Agree with someone or something

同意某人或某事

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh