Bản dịch của từ Come off with trong tiếng Việt

Come off with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come off with(Phrase)

kˈəʊm ˈɒf wˈɪθ
ˈkoʊm ˈɔf ˈwɪθ
01

Đạt được kết quả hoặc thành tựu nhất định để thành công trong việc đạt được điều gì đó

To achieve a certain result or successfully accomplish something

为了取得一定的成果或者达成某个目标;成功实现某事的过程。

Ví dụ
02

Được hiểu hoặc cảm nhận theo một cách nhất định

To be understood or perceived in a particular way.

被人以特定方式理解或感受到

Ví dụ
03

Tách ra hoặc rời khỏi thứ gì đó

To separate or detach from something else.

将某物与其他东西分开或区分开来

Ví dụ