Bản dịch của từ Come off with trong tiếng Việt
Come off with
Phrase

Come off with(Phrase)
kˈəʊm ˈɒf wˈɪθ
ˈkoʊm ˈɔf ˈwɪθ
Ví dụ
02
Được hiểu hoặc cảm nhận theo một cách nhất định
To be understood or perceived in a particular way.
被人以特定方式理解或感受到
Ví dụ
Come off with

Được hiểu hoặc cảm nhận theo một cách nhất định
To be understood or perceived in a particular way.
被人以特定方式理解或感受到