Bản dịch của từ Come out with trong tiếng Việt

Come out with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come out with(Phrase)

kˈʌm ˈaʊt wˈɪð
kˈʌm ˈaʊt wˈɪð
01

Đưa ra hoặc đề xuất một điều gì đó mới, chẳng hạn một kế hoạch, ý tưởng hoặc giải pháp.

To present or propose something new such as a plan idea or solution.

提出新计划或想法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh