Bản dịch của từ Come to the fore trong tiếng Việt

Come to the fore

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come to the fore(Phrase)

kˈəʊm tˈuː tʰˈiː fˈɔː
ˈkoʊm ˈtoʊ ˈθi ˈfɔr
01

Trở nên nổi bật hoặc quan trọng

To stand out or become prominent

变得突出或重要

Ví dụ
02

Trở thành người dẫn đầu hoặc nhân vật trung tâm

Become a leader or a central figure

崭露头角,成为领军人物或核心人物

Ví dụ
03

Để có thể xuất hiện hoặc lên tiếng trước mọi người

Located in a spot where it can be seen or heard

可以被看到或听到的地方

Ví dụ