Bản dịch của từ Comfort with attention trong tiếng Việt
Comfort with attention
Phrase

Comfort with attention(Phrase)
kˈʌmfət wˈɪθ atˈɛnʃən
ˈkəmfɝt ˈwɪθ əˈtɛnʃən
Ví dụ
02
Một không khí hoặc môi trường dễ chịu, mang lại cảm giác thư giãn hoặc yên bình.
A comfortable space that evokes a feeling of relaxation and tranquility.
令人放松或心情宁静的愉快氛围或环境
Ví dụ
