Bản dịch của từ Comfort with attention trong tiếng Việt

Comfort with attention

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comfort with attention(Phrase)

kˈʌmfət wˈɪθ atˈɛnʃən
ˈkəmfɝt ˈwɪθ əˈtɛnʃən
01

Tình trạng thoải mái về thể chất, không còn đau đớn hoặc ràng buộc

A feeling of physical ease, free from pain or tightness.

一种身体上感到放松,没有疼痛或束缚感的状态。

Ví dụ
02

Một không khí hoặc môi trường dễ chịu, mang lại cảm giác thư giãn hoặc yên bình.

A comfortable space that evokes a feeling of relaxation and tranquility.

令人放松或心情宁静的愉快氛围或环境

Ví dụ
03

Cảm giác nhẹ nhõm hoặc an ủi khi gặp hoàn cảnh khó khăn

A sense of relief or comfort in a difficult situation.

在困难的情况下感受到的一种释然或安慰

Ví dụ