comforter
Noun
comforter (Noun)
/kˈʌmfɚtɚ/
/kˈʌmfəɹtəɹ/
AI
Nghĩa 01
Người hoặc vật mang lại sự an ủi, làm cho ai đó bớt buồn, lo lắng hoặc đau khổ.
A person or thing that provides consolation.
Ví dụ
Sau khi chia tay, cô ấy tìm thấy sự an ủi trong chăn.After the breakup, she found solace in her comforter.
Nhóm hỗ trợ đã trở thành nguồn an ủi cho các gia đình đang đau buồn.The support group acted as a comforter for the grieving families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chăn ấm giữ ấm cho cô ấy trong những đêm đông lạnh.The comforter kept her warm during the cold winter nights.
Cô ấy mua một chiếc chăn mới để phù hợp với trang trí phòng ngủ của mình.She bought a new comforter to match her bedroom decor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "comforter" chỉ đến một loại chăn êm ái, thường được sử dụng để giữ ấm trong mùa lạnh và nâng cao sự thoải mái trong quá trình ngủ. Trong tiếng Anh Mỹ, "comforter" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ sản phẩm này, trong khi trong tiếng Anh Anh, người ta thường dùng từ "doona" hoặc "quilt" với nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về cấu trúc và thiết kế. Sự khác biệt cũng có thể thấy ở phong cách nói và thói quen tiêu dùng giữa hai vùng này.