Bản dịch của từ Comforter trong tiếng Việt
Comforter

Comforter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người hoặc vật mang lại sự an ủi, làm cho ai đó bớt buồn, lo lắng hoặc đau khổ.
A person or thing that provides consolation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "comforter" chỉ đến một loại chăn êm ái, thường được sử dụng để giữ ấm trong mùa lạnh và nâng cao sự thoải mái trong quá trình ngủ. Trong tiếng Anh Mỹ, "comforter" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ sản phẩm này, trong khi trong tiếng Anh Anh, người ta thường dùng từ "doona" hoặc "quilt" với nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về cấu trúc và thiết kế. Sự khác biệt cũng có thể thấy ở phong cách nói và thói quen tiêu dùng giữa hai vùng này.
Họ từ
Từ "comforter" chỉ đến một loại chăn êm ái, thường được sử dụng để giữ ấm trong mùa lạnh và nâng cao sự thoải mái trong quá trình ngủ. Trong tiếng Anh Mỹ, "comforter" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ sản phẩm này, trong khi trong tiếng Anh Anh, người ta thường dùng từ "doona" hoặc "quilt" với nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về cấu trúc và thiết kế. Sự khác biệt cũng có thể thấy ở phong cách nói và thói quen tiêu dùng giữa hai vùng này.
