Anh - Việt

Bản dịch của từ Comforter trong tiếng Việt

comforter

Noun

comforter (Noun)

/kˈʌmfɚtɚ/
/kˈʌmfəɹtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật mang lại sự an ủi, làm cho ai đó bớt buồn, lo lắng hoặc đau khổ.

A person or thing that provides consolation.

Ví dụ
Sau khi chia tay, cô ấy tìm thấy sự an ủi trong chăn.After the breakup, she found solace in her comforter.
Nhóm hỗ trợ đã trở thành nguồn an ủi cho các gia đình đang đau buồn.The support group acted as a comforter for the grieving families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tấm chăn bông dày, ấm dùng để đắp khi ngủ (giống như quilt hoặc duvet).

A warm quilt.

Ví dụ
Chăn ấm giữ ấm cho cô ấy trong những đêm đông lạnh.The comforter kept her warm during the cold winter nights.
Cô ấy mua một chiếc chăn mới để phù hợp với trang trí phòng ngủ của mình.She bought a new comforter to match her bedroom decor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh